Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.580 36.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.030 36.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.030 36.530
Vàng nữ trang 99,99% 35.680 36.380
Vàng nữ trang 99% 35.220 36.020
Vàng nữ trang 75% 26.038 27.438
Vàng nữ trang 58,3% 19.962 21.362
Vàng nữ trang 41,7% 13.922 15.322

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17108.51 17365.26
CAD 17390.46 17775.64
CHF 22660.11 23115.62
DKK 0 3642.82
EUR 26511.6 26828.49
GBP 30109.17 30591.8
HKD 2862.88 2926.28
INR 0 348.48
JPY 204.27 208.58
KRW 19.53 21.85
KWD 0 78183.13
MYR 0 5764.67
NOK 0 2862.7
RUB 0 411.27
SAR 0 6300.01
SEK 0 2655.73
SGD 16813.33 17117.03
THB 699.89 729.09
USD 22755 22825
Nguồn: webgia.com